Me là loại quả có vị chua khá gắt và khó ăn, khi chín me ăn sẽ ngọt hơn nhưng thường vẫn kèm theo một vị chua tương đối mạnh. Chính vì đặc tính này mà quả me thường được dùng để tạo vị chua cho các món canh. Bên cạnh đó, me cũng được dùng ngâm đường để pha nước me uống rất ngon. Thế bạn đã bao giờ thắc mắc quả me ăn vào thì có gì tốt hay chưa. Hãy cùng NNO xem ngay bảng giá trị dinh dưỡng của quả me để biết loại quả này có gì tốt hay không nhé.

Giá trị dinh dưỡng của quả me (có trong 100g tươi)
| Thành phần | Giá trị dinh dưỡng | % RDA |
|---|---|---|
| Năng lượng | 239 calo | 12% |
| Carbohydrates | 62.50 g | 40% |
| Chất đạm | 2.80 g | 5% |
| Chất béo | 0.60 g | 3% |
| Chất xơ | 5.1 g | 13% |
| Nhóm vitamin | ||
| Pantothenic acid (vitamin B5) | 0.143 mg | 3% |
| Folate (vitamin B9) | 14 µg | 3.5% |
| Pyridoxine (vitamin B6) | 0.066 mg | 5% |
| Niacin (vitamin B3) | 1.938 mg | 12% |
| Thiamin (vitamin B1) | 0.428 mg | 36% |
| Vitamin E | 0.10 mg | <1% |
| Vitamin A | 30 IU | 1% |
| Vitamin K | 2.8 µg | 2% |
| Vitamin C | 3.5 mg | 6% |
| Nhóm các chất điện giải | ||
| Natri | 28 mg | 2% |
| Kali | 628 mg | 13% |
| Nhóm khoáng chất | ||
| Canxi | 74 mg | 7% |
| Magiê | 92 mg | 23% |
| Đồng | 0.86 mg | 9.5% |
| Phốt pho | 64 mg | 9% |
| Mangan | 113 mg | 16% |
| Selen | 1.3 µg | 2% |
| Sắt | 2.80 mg | 35% |
| Kẽm | 0.10 mg | 1% |
** Lưu ý:
- Quả me tiếng anh là Tamarind. Bạn nào muốn tra thông tin bằng tiếng anh có thể tra theo từ này.
- Bảng trên là giá trị dinh dưỡng có trong 100g quả me tươi. Thông số trong bảng trên lấy từ trang nutrition-and-you trích dữ liệu từ bộ nông nghiệp Hoa Kỳ.
- % RDA là tỉ lệ % của hàm lượng dinh dưỡng có trong 100g quả me so với lượng dinh dưỡng cơ thể cần cho một ngày. Ví dụ 100g quả me chứa hàm lượng Vitamin B1 tương đương 36% nhu cầu vitamin B1 của cơ thể trong một ngày. Vậy nên một ngày bạn chỉ cần ăn hết khoảng 300g quả me là sẽ cung cấp đủ lượng vitamin B1 cho cơ thể trong ngày (ăn thế thì hơi căng nhỉ >_<).
- Me cũng có nhiều giống khác nhau. Bên cạnh đó, môi trường sống và nguồn dinh dưỡng khác nhau cũng ảnh hưởng đến hàm lượng dinh dưỡng của quả me. Vậy nên bảng giá trị dinh dưỡng của quả me ở trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chứ không chính xác 100%.
👉 Xem thêm: Hướng dẫn cách trồng cải ngọt trong thùng xốp

Ăn me có gì tốt
Nếu nhìn vào bảng giá trị dinh dưỡng của quả me ở trên các bạn sẽ thấy ngay quả me cũng không chứa nhiều dinh dưỡng cho lắm. Tuy nhiên cũng có rất nhiều thành phần dinh dưỡng có giá trị %RDA khá cao như Vitamin B1 36%, Carbohydrates 40%, Magiê 23%,sắt 35%. Mặc dù các chỉ số này tương đối cao nhưng nhìn chung quả me chỉ cung cấp dinh dưỡng ở mức trung bình khá so với các loại rau củ quả thông dụng mà thôi.
Nói vậy, ăn me thực ra cũng rất tốt vì trong y học cổ truyền quả me cũng được dùng làm thuốc nhé. Quả me trong y học cổ truyền có vị chua, tính mát, với công dụng chính là thanh nhiệt, giải khát, tiêu thực và nhuận tràng. Còn trong y học hiện đại, quả me cũng được nghiên cứu và đánh giá rất tốt. Vị chua của quả me khác với vị chua của chanh. Quả chanh vị chua đến từ axit citric, me lại chua nhờ axit tartaric. Mà axit tartaric là một chất chống oxy hóa mạnh (E334) giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do. Quả me chứa nhiều hợp chất thực vật dễ bay hơi như limonene, geraniol, safrole, axit cinnamic, methyl salicylate, pyrazine và alkylthiazoles. Sự kết hợp của các hợp chất này tạo nên các đặc tính chữa bệnh của me.







