Chắc các bạn ăn rất nhiều món ăn có vừng rồi đúng không. Một số món xôi có vừng này, nhiều món chè cũng có vừng, miến trộn bún trộn đôi khi cũng có vừng, hay món salad cũng có vừng luôn. Nhiều loại bánh kẹo hiện nay cũng cho vừng vào vừa để tạo mùi thơm vừa để có hương vị đặc biệt. Vậy bạn có bao giờ nghĩ xem hạt vừng ăn vào có gì tốt hay chưa, hay bạn chỉ nghĩ vừng để cho thơm, cho đẹp, để trang trí mà thôi. Hãy cùng NNO tìm hiểu về giá trị dinh dưỡng của hạt vừng nhé, bạn sẽ có đôi chút bất ngờ đấy.

Giá trị dinh dưỡng của hạt vừng (có trong 100g)
| Thành phần | Giá trị dinh dưỡng | % RDA |
|---|---|---|
| Năng lượng | 573 calo | 29% |
| Carbohydrates | 23.45 g | 18% |
| Chất đạm | 17.73 g | 32% |
| Chất béo | 49.67 g | 166% |
| Chất xơ | 11.8 g | 31% |
| Thiamin (vitamin B1) | 0.791 mg | 66% |
| Pyridoxine (vitamin B6) | 0.790 mg | 61% |
| Pantothenic acid (vitamin B5) | 0.050 mg | 1% |
| Niacin (vitamin B3) | 4.515 mg | 28% |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 0.247 mg | 19% |
| Folates (vitamin B9) | 97 µg | 25% |
| Vitamin E | 0.25 mg | 2% |
| Natri | 11 mg | 1% |
| Kali | 468 mg | 10% |
| Phốt pho | 629 mg | 90% |
| Đồng | 4.082 mg | 453% |
| Canxi | 975 mg | 98% |
| Magiê | 351 mg | 88% |
| Mangan | 2.460 mg | 107% |
| Sắt | 14.55 mg | 182% |
| Kẽm | 7.75 mg | 70% |
| Selen | 34.4 µg | 62.5% |
** Lưu ý:
- Hạt vừng tiếng anh là Sesame Seeds (Sesame). Bạn nào muốn tra thông tin bằng tiếng anh có thể tra theo từ này.
- Bảng trên là giá trị dinh dưỡng có trong 100g hạt vừng. Thông số trong bảng trên lấy từ trang nutrition-and-you trích dữ liệu từ bộ nông nghiệp Hoa Kỳ.
- % RDA là tỉ lệ % của hàm lượng dinh dưỡng có trong 100g hạt vừng so với lượng dinh dưỡng cơ thể cần cho một ngày. Ví dụ 100g hạt vừng chứa hàm lượng đồng tương đương 453% nhu cầu đồng của cơ thể trong một ngày. Vậy nên một ngày bạn ăn khoảng 25g hạt vừng sẽ cung cấp đủ lượng đồng cho cơ thể trong 1 ngày.
- Hạt vừng có nhiều loại, nhiều giống khác nhau (vừng đen, vừng trắng, vừng vàng). Thậm chí cách trồng và nguồn dinh dưỡng khác nhau cũng ảnh hưởng đến chất lượng hạt vừng Vậy nên bảng giá trị dinh dưỡng của hạt vừng ở trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chứ không thể chính xác 100%.
👉 Xem thêm: Giá trị dinh dưỡng của hạt lạc

Nhận xét
Nhìn vào bảng giá trị trên chắc các bạn thấy rồi đúng không, hạt vừng tuy nhỏ nhưng mà nó có võ đấy. Vài điểm nổi trội của hạt vừng mà mình thấy đó là:
- Hàm lượng chất béo cao: với hàm lượng chất béo cao RDA 166%, rõ ràng bạn ăn nhiều vừng là bị béo đấy. Nhưng hàm lượng chất béo cao cũng đồng nghĩa với việc họ có thể ép vừng để lấy dầu, kết quả là bạn thấy có dầu vừng bán phổ biến trên thị trường.
- Lượng calo cao: hạt vừng tuy bé nhưng hàm lượng calo không hề thấp đâu nhé. Bạn ăn 100g vừng thôi mà cung cấp tới 1/3 nhu cầu calo trong một ngày. Vậy nên mình nghĩ là bạn đừng cho vừng vào trong chế độ ăn kiêng của mình.
- Hàm lượng vitamin nhóm B bình thường nhưng lại là kho khoáng chất: các vitamin nhóm B có trong hạt vừng không có hàm lượng cao cho lắm, nhưng các khoáng chất thì lại khác. Khoáng chất trong hạt vừng có hàm lượng rất cao. Tất cả các khoáng chất cơ bản đều có hàm lượng trên 60%, một số loại có hàm lượng đến hơn 400% nhu cầu cần cho cơ thể trong ngày. Nếu cho mình đánh giá thì có thể xếp hạt vừng là loại hạt có hàm lượng dinh dưỡng thuộc top đầu.
👉 Xem thêm: Giá trị dinh dưỡng của hạt chia

Nếu bạn nghĩ vừng chỉ là loại hạt phụ gia cho các món ăn thì nhầm rồi nhé. Hàm lượng dinh dưỡng trong hạt vừng thậm chí còn cao hơn nhiều so với các loại rau và thuộc nhóm các loại hạt có hàm lượng dinh dưỡng cao nhất nhì hiện nay. Tuy nhiên trong hạt vừng chứa nhiều chất béo nên bạn đừng lạm dụng mà ăn nhiều sẽ gây khó tiêu đấy. Chỉ nên cho vào các món ăn để tăng hương vị thôi là tốt nhất.







